vầng dương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt trời: "vầng dương" là cách gọi trang trọng, thi vị cho mặt trời, thường dùng trong văn chương, thơ ca để chỉ ánh sáng, nguồn sống và sự ấm áp.
- Biểu tượng của sự khởi đầu, hy vọng: "vầng dương" còn mang ý nghĩa tượng trưng cho những điều tốt đẹp, tươi sáng, sự sống mới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (mặt trời):
- Vầng dương ló dạng sau dãy núi. (Mặt trời mọc lên từ phía sau dãy núi.)
- Những tia nắng đầu tiên của vầng dương chiếu rọi cánh đồng. (Ánh sáng mặt trời buổi sớm lan tỏa khắp cánh đồng.)
Danh từ (biểu tượng):
- Tuổi trẻ như vầng dương rực rỡ. (Tuổi trẻ tượng trưng cho sự tươi sáng và tràn đầy năng lượng.)
- Sau đêm dài tăm tối, vầng dương của hy vọng lại ló rạng. (Sau những khó khăn, niềm tin và hy vọng lại xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vầng dương hồng": mặt trời lúc bình minh, mang sắc hồng, thường gợi cảm giác lãng mạn, tươi mới.
- Vầng dương hồng nhuộm đỏ chân trời. (Mặt trời buổi sớm làm bầu trời chuyển sang màu đỏ hồng.)
"vầng dương tỏa sáng": ánh mặt trời chiếu rọi mạnh mẽ, dùng để chỉ sự thành công, vinh quang.
- Tài năng của anh ấy như vầng dương tỏa sáng giữa đám đông. (Tài năng của anh ấy nổi bật và được nhiều người công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Mặt trời (danh từ): từ thông dụng chỉ thiên thể phát sáng ban ngày.
- Mặt trời mọc ở hướng Đông. (Thiên thể phát sáng xuất hiện từ phía Đông.)
Thái dương (danh từ): từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng hơn "mặt trời".
- Hệ thái dương gồm các hành tinh quay quanh mặt trời. (Hệ mặt trời bao gồm các hành tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Mặt trời: từ phổ biến, trung tính.
- Thái dương: từ Hán Việt, trang trọng.
Thành ngữ liên quan
Như vầng dương giữa trưa: chỉ sự chói lọi, rực rỡ, không gì che khuất được.
- Vẻ đẹp của nàng như vầng dương giữa trưa. (Vẻ đẹp tỏa sáng, thu hút mọi ánh nhìn.)
Vầng dương lặn: mặt trời lặn, thường gợi sự kết thúc, buồn bã.
- Khi vầng dương lặn, màn đêm buông xuống. (Hoàng hôn báo hiệu sự kết thúc của ngày.)